Bệnh tay chân miệng | Bệnh tay chân miệng ở trẻ em

0
300
bệnh tay chân miệng

1 Định nghĩa bệnh tay chân miệng

Tình trạng nhiễm vi-rút thường gặp khi còn nhỏ chủ yếu do Coxsacki virus, có đặc trưng là sốt nhẹ, đau do loét miệng và mụn nước ở bàn tay và bàn chân. Bệnh này không có liên quan đến bệnh lở mồm long móng ảnh hưởng đến gia súc và các động vật móng chẻ khác.

2 Dịch tể bệnh tay chân miệng

Nhiễm khuẩn thường xảy ra dưới dạng lẻ tẻ, tuy nhiên các đợt bùng phát lại xảy ra trên toàn thế giới.

Nhiễm Coxsackie virus rất dễ lây. Bệnh này ảnh hưởng như nhau đến nam giới và phụ nữ và phổ biến nhất ở trẻ em <10 tuổi. Tuy nhiên, có thể xảy ra nhiễm khuẩn ở trẻ em lớn hơn, trẻ vị thành niên và người trưởng thành. Dịch bệnh do các chủng enterovirus 71 độc hại hơn đã xảy ra thường xuyên nhất tại các quốc gia Đông và Đông Nam Á như Đài Loan và Malaysia. Các dịch này đã gây ra các ca bệnh nặng với tỉ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong liên quan đáng kể.

Các vi-rút thường gặp nhất là nhóm Enterovirus được gọi là Coxsackie virus. Nhiễm Coxsackie A16 là nguyên nhân thường gặp nhất, nhưng cũng xảy ra trường hợp nhiễm A4 đến A7, A9 và A10.  Enterovirus 71 (EV71) cũng gây ra bệnh này, nhưng ở thể nặng hơn.

Tuy nhiên, nhiễm EV71 không phổ biến tại Hoa Kỳ và châu Âu. Enterovirus là các vi-rút hai mươi mặt không có vỏ, có đường kính xấp xỉ 30 nanomet. Hệ gen được tạo thành từ một phân tử RNA thẳng mạch đơn. Enterovirus chống lại dung môi lipid và chịu được phổ rộng về pH và nhiệt độ . Chúng bị bất hoạt ở nhiệt độ >50°C (>122°F), nhưng vẫn gây nhiễm ở nhiệt độ trong tủ lạnh.

3 Sinh lý bệnh học bệnh tay chân miệng

Tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra khi một người dễ bị mắc bệnh phơi nhiễm với vi-rút qua đường tiếp xúc trực tiếp với dịch mũi và họng, nước bọt, dịch tiết từ mụn nước hoặc phân từ người bị nhiễm bệnh. Vi-rút có thể tồn tại trong phân đến 1 tháng. Sau khi tiếp xúc, vi-rút lây lan đến hạch bạch huyết khu vực trong 24 giờ và sau đó nhanh chóng tiến triển thành nhiễm vi-rút huyết, với vi-rút lây lan đến niêm mạc miệng và da gây ra phỏng nước. Giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 4 đến 7 ngày; tuy nhiên, có thể có giai đoạn tiền triệu từ 3 đến 4 ngày. Tổn thương ở miệng lành trong vòng 1 tuần, và tổn thương ở tay và chân có thể kéo dài đến 10 ngày.

4 Phân loại bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng do nhiễm một số enterovirus. Vi-rút thường gặp nhất là Coxsackie virus. Nhiễm Coxsackie virus A16 là thường gặp nhất, nhưng cũng xảy ra nhiễm A4 đến A7, A9 và A10.

Enterovirus 71 (EV71) cũng gây ra bệnh này, nhưng ở thể nặng hơn.

Enterovirus thuộc họ vi-rút Picornaviridae, bao gồm poliovirus, coxsackievirus (nhóm A và B) và echovirus. Các enterovirus được xác định gần đây không được đưa vào loại ban đầu và đã được gán các số (tức là kiểu huyết thanh 68 đến 71).

5 Chẩn đoán bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng là bệnh nhẹ chỉ khiến bệnh nhân bị sốt và gặp triệu chứng tương đối nhẹ trong vài ngày. Chẩn đoán thường là lâm sàng, dựa vào tiền sử điển hình và các đặc điểm lâm sàng đặc trưng. Xét nghiệm thường không cần thiết trừ khi có khả năng phơi nhiễm với enterovirus 71 (EV71). EV71 gây ra bệnh nặng hơn và cần phải cảnh giác hơn để phát hiện sớm các biến chứng.

5.1 Tiền sử

Trong hầu hết các ca bệnh, bệnh nhân <10 tuổi và biểu hiện khởi phát đột ngột sốt nhẹ, ăn không ngon, đau họng, ho, đau vùng bụng, tiêu chảỷ và mệt mỏi toàn thân. Thỉnh thoảng xảy ra tình trạng đau khớp. Giai đoạn tiền triệu này có thể kéo dài từ 3 đến 4 ngày và thường theo sau là đau xuất hiện ở niêm mạc miệng. Phát ban ở lòng bàn tay và lòng bàn chân và trên mông có thể xảy ra sau đó từ 1 đến 2 ngày. Bệnh có thể gây ra tất cả các dấu hiệu và triệu chứng trên hoặc chỉ một vài trong số chúng.

5.2 Khám lâm sàng

Họng miệng bị viêm với các nốt sần, vết ban, mụn nước hoặc loét rải rác trên nền ban đỏ biểu hiện ở lưỡi, hầu, họng, niêm mạc miệng, nướu và thỉnh thoảng ở môi. Nếu trẻ em biểu hiện muộn, chỉ quan sát thấy vết loét hơi vàng vì mụn nước có xu hướng vỡ nhanh. Vết loét có kích thước từ 4 đến 8 mm và có thể có mép rõ ràng. Tổn thương thường không xảy ra ở vòm miệng mềm và loét toàn miệng không thường xuất hiện. Ban đỏ và phù nề lưỡi cũng có thể xảy ra.

Thường xuất hiện phát ban ở lòng bàn tay và lòng bàn chân với mụn nước-mủ trắng xám hình bầu dục nhỏ hoặc dài thẳng. Mụn nước mềm và có thành mỏng với quầng ban đỏ. Chúng thỉnh thoảng có thể gây đau hoặc ngứa. Chúng có xu hướng loét và đóng vảy cứng. Tổn thương lành trong vòng 1 tuần. Có thể quan sát thấy ban sần ở mông ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, nhưng thường không gây loét. Trẻ nhỏ tuổi có xu hướng có tất cả các đặc điểm, trong khi trẻ lớn hơn có thể chỉ bị tổn thương miệng hoặc tổn thương ban .

bệnh tay chân miệng

Ở trường hợp nhiễm EV71, phát ban có thể sần hơn và có chấm xuất huyết. Có thể quan sát thấy các vùng ban đỏ lan tỏa ở trên cơ thể và chi. Ngoài ra, nôn mửa và sốt cao >39°C (>102,2°F) kéo dài trong >3 ngày thường gặp hơn, đi kèm đau đầu và dễ kích thích. Nhiễm vi-rút này nặng hơn với tần suất mắc các biến chứng nghiêm trọng và tử vong lớn hơn đáng kể.

5.3 Xét nghiệm

Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể cần thiết nếu có khả năng phơi nhiễm với EV71. Để xác định, ưu tiên nuôi cấy từ phân hoặc dịch tiết từ mụn nước, cũng có thể mẫu phết dịch họng. Xét nghiệm PCR nhanh chóng phân biệt giữa Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71, nhưng chúng không phổ biến rộng rãi. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu không cần thực hiện thường xuyên, nhưng nếu thực hiện sẽ cho biết số lượng bạch cầu tăng và tế bào lympho không điển hình.

6 Chẩn đoán phân biệt

 

CÁC DẤU HIỆU / TRIỆU CHỨNG CÁC NGHIÊN CỨU
Viêm miệng áp-tơ hoặc loét áp-tơ miệng Loét ở trên bề mặt niêm mạc miệng.

Trẻ khỏe, không bị sốt, khó chịu hoặc phát ban.

Chẩn đoán mang tính lâm sàng.
Vi-rút Herpes simplex Trong hầu hết các ca bệnh, có sốt cao >38°C (>100,4°F).

Viêm nướu cấp tính và loét miệng lây lan xuất hiện. Trên da, mụn nước nhỏ và có hình bầu dục, trên nền ban đỏ, và tập trung thành nhóm.

Thường không xuất hiện phát ban ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, mặc dù trẻ nhỏ mút ngón tay hoặc chân có thể bị tổn thương ở 1 hoặc 2 ngón.                                                                                                                

Phương pháp Tzanckr smear dịch tiết từ mụn nước sẽ cho thấy tế bào khổng lồ đa nhân.

Cũng có thể thực hiện xét nghiệm kháng nguyên huỳnh quang trực tiếp cho vi-rút herpes simplex.

Các xét nghiệm này hiếm khi được chỉ định vì chẩn đoán có thể được đưa ra dựa trên lâm sàng.

Bệnh herpangina Hạch to ở cổ tử cung xuất hiện và cũng quan sát thấy loét ở vòm miệng mềm.

Phát ban thường không xảy ra.

Chẩn đoán mang tính lâm sàng.
Bệnh thủy đậu Phát ban thường bị giới hạn ở thân và chi và rất ngứa. Tổn thương thường thấy là mụn nước tròn trên nền ban đỏ tiến triển thành mụn mủ. Xét nghiệm kháng nguyên huỳnh quang trực tiếp cho vi-rút varicella.

7 Điều trị bệnh tay chân miệng

bệnh tay chân miệng thường nhẹ và tự khỏi, và điều trị mang tính hỗ trợ trong hầu hết các ca bệnh. Các mục tiêu chính là giảm đau và đảm bảo duy trì bù nước và dinh dưỡng. Tổn thương thường cải thiện trong vòng 10 ngày.

7.1 Chăm sóc hỗ trợ

Sử dụng thuốc giảm đau và thuốc hạ sốt dùng qua đường uống như paracetamol và ibuprofen. Không khuyến cáo dùng aspirin để hạ sốt do thuốc này liên quan đến hội chứng Reye.

Paracetamol: trẻ em <12 tuổi: 15 mg/kg đường uống mỗi 4-6 giờ khi cần, tối đa 75 mg/kg/ngày; trẻ em >12 tuổi: 500-1000 mg đường uống mỗi 4-6 giờ khi cần, tối đa 4000 mg/ngày
Ibuprofen: trẻ em <12 tuổi: 5-10 mg/kg đường uống mỗi 6-8 giờ khi cần, tối đa 40 mg/kg/ngày; trẻ em >12 tuổi: 300-400 mg đường uống mỗi 6-8 giờ khi cần, tối đa 2400 mg/ngày

Thuốc gây tê bôi trên da (ví dụ: lidocaine) cũng có thể giúp giảm đau từ các vết loét ở miệng.

lidocaine tại chỗ: (dung dịch nhớt 2%) dùng cho (các) vùng bị ảnh hưởng bằng dụng cụ bôi có đầu bông tối đa ba lần một ngày khi cần

Hỗn hợp diphenhydramine, nhôm, magiê hydroxide và lidocaine sền sệt có hoặc không có sucralfate (nước súc miệng điều trị) có thể được bôi trên da để kiểm soát triệu chứng đau của vết loét; tuy nhiên, đây không phải là sản phẩm có thể sử dụng tùy ý

Tổn thương ở miệng có thể đau và khó bù nước qua đường uống. Đối với trẻ em bị mất nước từ vừa đến nặng, có thể cần bù nước qua đường tĩnh mạch.

Duy trì thu nạp đủ lượng chất lỏng và dinh dưỡng là rất quan trọng nhưng khó khăn ở những bệnh nhân bị loét miệng.

Đối với trẻ em bị mất nước từ vừa đến nặng, có thể cần bù nước qua đường tĩnh mạch.

7.2 Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm enterovirus 71 (EV71) hoặc biến chứng

Biến chứng hiếm gặp. Những biến chứng này có thể xảy ra với tình trạng nhiễm EV71 bao gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, viêm não tủy, phù nề phổi, xuất huyết phổi, viêm cơ tim, hội chứng như bệnh bại liệt và tử vong.

Những bệnh nhân này sẽ cần nhập viện và điều trị hỗ trợ cho các biến chứng. Ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, triệu chứng có thể nặng và kéo dài hơn, một nghiên cứu trường hợp cho biết rằng nhiễm khuẩn đáp ứng với aciclovir dùng đường uống.

8 Phòng bệnh bệnh tay chân miệng

Có thể giảm nguy cơ nhiễm bệnh bằng cách tuân theo các thực hành vệ sinh tốt. Bệnh nhân và cha mẹ hoặc người chăm sóc cần đặc biệt chú ý đến vệ sinh tay trước và sau các hoạt động chăm sóc cá nhân và chuẩn bị thực phẩm. Các vật và bề mặt nhiễm chất dịch cơ thể cần được làm sạch bằng dung dịch thuốc tẩy được pha loãng. Vì bệnh rất dễ lây nên cần hạn chế tiếp xúc với những người khác trong khi họ biểu hiện dấu hiệu và triệu chứng. Bệnh dễ lây nhất trong tuần đầu tiên, nhưng vi-rút có thể lây lan sau khi các biểu hiện và triệu chứng biến mất vì nó vẫn tồn tại trong phân đến 1 tháng

Thực hành vệ sinh tốt sẽ giúp ngăn ngừa lây lan tình trạng nhiễm bệnh. Trong đợt bùng phát xảy ra ở môi trường có tổ chức, điều này càng quan trọng hơn. Các vật và bề mặt có thể đã bị nhiễm chất dịch cơ thể như nước bọt, dịch tiết từ mụn nước hoặc phân cần được rửa và khử trùng bằng dung dịch thuốc tẩy chứa clo pha loãng.

Theo quy tắc chung, những người bị nhiễm bệnh cần tránh xa những nơi công cộng. Không có hướng dẫn cụ thể về việc trẻ em bị nhiễm bệnh có được đến nơi chăm sóc trẻ. Việc lây lan bệnh có thể giảm nếu trẻ em được giữ ở nhà trong vài ngày đầu mắc bệnh. Khi chúng có mụn nước ở miệng và nước dãi, hoặc nếu chúng có tổn thương rỉ nước trên bàn tay. Điều này sẽ không ngăn ngừa bệnh lây lan, vì vi-rút vẫn có thể được bài tiết trong vài tuần sau khi đã hết triệu chứng

Gửi phản hồi